| UBND TX.BA ĐỒN VĂN PHÒNG HĐND VÀ UBND THỊ XÃ |
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
||
|
THEO DÕI NỘI DUNG CÔNG VIỆC CỦA CHỦ TỊCH THỊ XÃ GIAO CHO CÁC PHÒNG BAN, ĐƠN VỊ |
|||
| Theo đơn vị xử lý: Ngày giao từ ngày 01/01/2024 đến ngày 25/09/2024 | |||
Tổng số nhiệm vụ giao: 1007. Trong đó:
- Nhiệm vụ đã thực hiện 861/1007 nhiệm vụ.
- Nhiêm vụ đang thực hiện 0/1007 nhiệm vụ.
- Nhiệm vụ chưa thực hiện 146/1007 nhiệm vụ.
| TT | Đơn vị | Tổng số nhiệm vụ giao | Đã thực hiện và báo cáo | Đang thực hiện | Chưa thực hiện | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Quá hạn | Đúng hạn | Không hạn | Quá hạn | Trong hạn | Không hạn | Quá hạn | Trong hạn | Không hạn | |||
| 1 | Ban QL các công trình công cộng | 23 | 0 | 20 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng và phát triển quỹ đất thị xã | 51 | 11 | 28 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Đội Quy tắc và Trật tự Đô thị | 28 | 0 | 19 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Phường Ba Đồn | 24 | 2 | 17 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Phòng Giáo dục Đào tạo | 38 | 4 | 27 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 6 | Phòng Kinh Tế | 36 | 0 | 29 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 3 |
| 7 | Phòng LĐ-TBXH | 37 | 2 | 29 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 |
| 8 | Phòng Nội Vụ | 36 | 2 | 26 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 9 | Phòng Quản lý Đô thị | 54 | 9 | 32 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 7 |
| 10 | Phường Quảng Long | 26 | 7 | 11 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 |
| 11 | Phường Quảng Phong | 34 | 12 | 18 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Phường Quảng Phúc | 25 | 2 | 14 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 |
| 13 | Phường Quảng Thọ | 29 | 2 | 18 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 4 |
| 14 | Phường Quảng Thuận | 29 | 0 | 21 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 15 | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 49 | 10 | 27 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 |
| 16 | Phòng TNMT | 52 | 23 | 10 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 3 | 13 |
| 17 | Phòng Tư pháp | 33 | 3 | 24 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Phòng VHTT | 30 | 0 | 25 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | Phòng Y tế | 28 | 0 | 22 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 20 | Trung tâm dịch vụ nông nghiệp thị xã | 20 | 0 | 16 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 21 | Trung tâm Giáo dục dạy nghề | 22 | 5 | 13 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 22 | Trung tâm Văn hóa - thể thao và Truyền thông | 22 | 5 | 12 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 23 | Thanh tra | 30 | 0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 |
| 24 | Xã Quảng Hải | 23 | 15 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 |
| 25 | Xã Quảng Hòa | 24 | 13 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 4 |
| 26 | Xã Quảng Lộc | 26 | 2 | 17 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 27 | Xã Quảng Minh | 28 | 1 | 19 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 |
| 28 | Xã Quảng Sơn | 26 | 2 | 16 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 |
| 29 | Xã Quảng Tân | 25 | 2 | 16 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 |
| 30 | Xã Quảng Thủy | 24 | 3 | 15 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 |
| 31 | Xã Quảng Tiên | 24 | 4 | 12 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 |
| 32 | Xã Quảng Trung | 25 | 14 | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 |
| 33 | Xã Quảng Văn | 26 | 0 | 18 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Tổng: | 1007 | 155 | 602 | 104 | 0 | 0 | 0 | 2 | 74 | 70 | |