| UBND TX.BA ĐỒN VĂN PHÒNG HĐND VÀ UBND THỊ XÃ |
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
||
|
THEO DÕI NỘI DUNG CÔNG VIỆC CỦA CHỦ TỊCH THỊ XÃ GIAO CHO CÁC PHÒNG BAN, ĐƠN VỊ |
|||
| Theo đơn vị xử lý: Ngày giao từ ngày 01/09/2023 đến ngày 30/09/2023 | |||
Tổng số nhiệm vụ giao: 161. Trong đó:
- Nhiệm vụ đã thực hiện 158/161 nhiệm vụ.
- Nhiêm vụ đang thực hiện 0/161 nhiệm vụ.
- Nhiệm vụ chưa thực hiện 3/161 nhiệm vụ.
| TT | Đơn vị | Tổng số nhiệm vụ giao | Đã thực hiện và báo cáo | Đang thực hiện | Chưa thực hiện | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Quá hạn | Đúng hạn | Không hạn | Quá hạn | Trong hạn | Không hạn | Quá hạn | Trong hạn | Không hạn | |||
| 1 | Ban QL các công trình công cộng | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng và phát triển quỹ đất thị xã | 4 | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Đội Quy tắc và Trật tự Đô thị | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Phường Ba Đồn | 4 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Phòng Giáo dục Đào tạo | 7 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Phòng Kinh Tế | 8 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Phòng LĐ-TBXH | 8 | 1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Phòng Nội Vụ | 9 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 9 | Phòng Quản lý Đô thị | 6 | 2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Phường Quảng Long | 4 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Phường Quảng Phong | 4 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Phường Quảng Phúc | 4 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Phường Quảng Thọ | 4 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Phường Quảng Thuận | 4 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 10 | 4 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | Phòng TNMT | 7 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 17 | Phòng Tư pháp | 6 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | Phòng VHTT | 6 | 2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | Phòng Y tế | 7 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | Trung tâm dịch vụ nông nghiệp thị xã | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | Trung tâm Giáo dục dạy nghề | 4 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | Thanh tra | 6 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | Xã Quảng Hải | 4 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | Xã Quảng Hòa | 4 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | Xã Quảng Lộc | 4 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | Xã Quảng Minh | 5 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | Xã Quảng Sơn | 4 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | Xã Quảng Tân | 4 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | Xã Quảng Thủy | 4 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | Xã Quảng Tiên | 4 | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | Xã Quảng Trung | 4 | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 32 | Xã Quảng Văn | 4 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tổng: | 161 | 24 | 134 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | |