| UBND TX.BA ĐỒN VĂN PHÒNG HĐND VÀ UBND THỊ XÃ |
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
||
|
THEO DÕI NỘI DUNG CÔNG VIỆC CỦA CHỦ TỊCH THỊ XÃ GIAO CHO CÁC PHÒNG BAN, ĐƠN VỊ |
|||
| Theo đơn vị xử lý: Ngày giao từ ngày 01/08/2023 đến ngày 29/08/2023 | |||
Tổng số nhiệm vụ giao: 197. Trong đó:
- Nhiệm vụ đã thực hiện 159/197 nhiệm vụ.
- Nhiêm vụ đang thực hiện 0/197 nhiệm vụ.
- Nhiệm vụ chưa thực hiện 38/197 nhiệm vụ.
| TT | Đơn vị | Tổng số nhiệm vụ giao | Đã thực hiện và báo cáo | Đang thực hiện | Chưa thực hiện | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Quá hạn | Đúng hạn | Không hạn | Quá hạn | Trong hạn | Không hạn | Quá hạn | Trong hạn | Không hạn | |||
| 1 | Ban QL các công trình công cộng | 5 | 1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng và phát triển quỹ đất thị xã | 10 | 1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 3 | Đội Quy tắc và Trật tự Đô thị | 7 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | Đài TTTH | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Phường Ba Đồn | 4 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Phòng Giáo dục Đào tạo | 8 | 1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 7 | Phòng Kinh Tế | 10 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 |
| 8 | Phòng LĐ-TBXH | 8 | 2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| 9 | Phòng Nội Vụ | 10 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 10 | Phòng Quản lý Đô thị | 12 | 3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 11 | Phường Quảng Long | 4 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 12 | Phường Quảng Phong | 3 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Phường Quảng Phúc | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Phường Quảng Thọ | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Phường Quảng Thuận | 3 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 13 | 4 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 17 | Phòng TNMT | 13 | 7 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 |
| 18 | Phòng Tư pháp | 7 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | Phòng VHTT | 8 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| 20 | Phòng Y tế | 8 | 0 | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 21 | Trung tâm dịch vụ nông nghiệp thị xã | 5 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | Trung tâm Giáo dục dạy nghề | 5 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | Trung tâm VHTT | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | Thanh tra | 9 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 25 | Xã Quảng Hải | 3 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | Xã Quảng Hòa | 3 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | Xã Quảng Lộc | 3 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 28 | Xã Quảng Minh | 6 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 |
| 29 | Xã Quảng Sơn | 4 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | Xã Quảng Tân | 3 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 31 | Xã Quảng Thủy | 3 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 32 | Xã Quảng Tiên | 3 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 33 | Xã Quảng Trung | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | Xã Quảng Văn | 4 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Tổng: | 197 | 30 | 126 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33 | 4 | |