| UBND TX.BA ĐỒN VĂN PHÒNG HĐND VÀ UBND THỊ XÃ |
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
||
|
THEO DÕI NỘI DUNG CÔNG VIỆC CỦA CHỦ TỊCH THỊ XÃ GIAO CHO CÁC PHÒNG BAN, ĐƠN VỊ |
|||
| Theo đơn vị xử lý: Ngày giao từ ngày 01/01/2025 đến ngày 23/01/2025 | |||
Tổng số nhiệm vụ giao: 37. Trong đó:
- Nhiệm vụ đã thực hiện 15/37 nhiệm vụ.
- Nhiêm vụ đang thực hiện 0/37 nhiệm vụ.
- Nhiệm vụ chưa thực hiện 22/37 nhiệm vụ.
| TT | Đơn vị | Tổng số nhiệm vụ giao | Đã thực hiện và báo cáo | Đang thực hiện | Chưa thực hiện | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Quá hạn | Đúng hạn | Không hạn | Quá hạn | Trong hạn | Không hạn | Quá hạn | Trong hạn | Không hạn | |||
| 1 | Ban QL các công trình công cộng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng và phát triển quỹ đất thị xã | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 3 | Phòng Giáo dục Đào tạo | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | Phòng Kinh Tế | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 5 | Phòng LĐ-TBXH | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 6 | Phòng Nội Vụ | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 7 | Phòng Quản lý Đô thị | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 8 | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Phòng TNMT | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| 10 | Phòng Tư pháp | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Phòng VHTT | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 12 | Phòng Y tế | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Thanh tra | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 14 | Trung tâm dịch vụ nông nghiệp thị xã | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | Trung tâm Giáo dục dạy nghề | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 16 | Trung tâm Văn hóa - thể thao và Truyền thông | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | Xã Quảng Hòa | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18 | Xã Quảng Hải | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19 | Xã Quảng Lộc | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20 | Xã Quảng Minh | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 21 | Xã Quảng Sơn | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 22 | Xã Quảng Tân | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 23 | Xã Quảng Thủy | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 24 | Xã Quảng Tiên | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 25 | Xã Quảng Trung | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 26 | Xã Quảng Văn | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 27 | Đội Quy tắc và Trật tự Đô thị | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tổng: | 37 | 3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 18 | 1 | |