| UBND TX.BA ĐỒN VĂN PHÒNG HĐND VÀ UBND THỊ XÃ |
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
||
|
THEO DÕI NỘI DUNG CÔNG VIỆC CỦA CHỦ TỊCH THỊ XÃ GIAO CHO CÁC PHÒNG BAN, ĐƠN VỊ |
|||
| Theo đơn vị xử lý: Ngày giao từ ngày 01/01/2024 đến ngày 30/06/2024 | |||
Tổng số nhiệm vụ giao: 741. Trong đó:
- Nhiệm vụ đã thực hiện 672/741 nhiệm vụ.
- Nhiêm vụ đang thực hiện 1/741 nhiệm vụ.
- Nhiệm vụ chưa thực hiện 68/741 nhiệm vụ.
| TT | Đơn vị | Tổng số nhiệm vụ giao | Đã thực hiện và báo cáo | Đang thực hiện | Chưa thực hiện | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Quá hạn | Đúng hạn | Không hạn | Quá hạn | Trong hạn | Không hạn | Quá hạn | Trong hạn | Không hạn | |||
| 1 | Ban QL các công trình công cộng | 17 | 0 | 14 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 2 | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng và phát triển quỹ đất thị xã | 29 | 9 | 16 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Đội Quy tắc và Trật tự Đô thị | 21 | 0 | 15 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| 4 | Phường Ba Đồn | 17 | 2 | 13 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Phòng Giáo dục Đào tạo | 29 | 4 | 22 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Phòng Kinh Tế | 26 | 0 | 22 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| 7 | Phòng LĐ-TBXH | 30 | 2 | 24 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| 8 | Phòng Nội Vụ | 29 | 2 | 22 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Phòng Quản lý Đô thị | 38 | 8 | 25 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 10 | Phường Quảng Long | 19 | 7 | 9 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 11 | Phường Quảng Phong | 25 | 9 | 14 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Phường Quảng Phúc | 19 | 2 | 14 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 13 | Phường Quảng Thọ | 22 | 2 | 18 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 14 | Phường Quảng Thuận | 21 | 0 | 18 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 33 | 9 | 21 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | Phòng TNMT | 32 | 14 | 10 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 |
| 17 | Phòng Tư pháp | 27 | 3 | 19 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18 | Phòng VHTT | 23 | 0 | 19 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19 | Phòng Y tế | 23 | 0 | 19 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20 | Trung tâm dịch vụ nông nghiệp thị xã | 15 | 0 | 12 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | Trung tâm Giáo dục dạy nghề | 17 | 3 | 10 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 22 | Trung tâm Văn hóa - thể thao và Truyền thông | 16 | 4 | 9 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | Thanh tra | 25 | 0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 |
| 24 | Xã Quảng Hải | 18 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 | 1 | 2 |
| 25 | Xã Quảng Hòa | 18 | 12 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 26 | Xã Quảng Lộc | 20 | 1 | 16 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 27 | Xã Quảng Minh | 19 | 0 | 16 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 28 | Xã Quảng Sơn | 18 | 1 | 14 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 29 | Xã Quảng Tân | 19 | 2 | 14 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 30 | Xã Quảng Thủy | 18 | 3 | 13 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | Xã Quảng Tiên | 18 | 3 | 11 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 32 | Xã Quảng Trung | 20 | 7 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7 | 1 | 2 |
| 33 | Xã Quảng Văn | 20 | 0 | 17 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Tổng: | 741 | 110 | 492 | 70 | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 22 | |